sleep out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủnơi không phải nhà mình (đặc biệt ngoài trời): "sleep out" chỉ hành động ngủbên ngoài, thường trong lều, trên đường, hoặc nơi công cộng, thay vì trong nhà.
    • Làm việc tại nhà người khác nhưng không ở lại qua đêm: Trong ngữ cảnh lao động, "sleep out" có nghĩa làm việc cho một gia đình (như người giúp việc, đầu bếp) nhưng không sống tại đó; người đó tự đi về nhà mình sau giờ làm.
dụ sử dụng
  • Ngủ ngoài trời:

    • We decided to sleep out under the stars during the camping trip. (Chúng tôi quyết định ngủ ngoài trời dưới những vì sao trong chuyến cắm trại.)
    • The homeless often have to sleep out in the cold during winter. (Ngườigia cư thường phải ngủ ngoài trời trong giá lạnh vào mùa đông.)
  • Làm việc nhưng không ở lại:

    • Our cook sleeps out; he goes home every evening after dinner. (Đầu bếp của chúng tôi làm việc nhưng không ở lại; anh ấy về nhà mỗi tối sau bữa tối.)
    • She prefers to sleep out as a nanny so she can have her own space. ( ấy thích làm bảo mẫu nhưng không ở lại để không gian riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sleep out in the open": ngủ ngoài trời không mái che.

    • The adventurers slept out in the open despite the rain. (Những nhà thám hiểm ngủ ngoài trời trời mưa.)
  • "to sleep out of doors": ngủ ngoài trời (cách nói trang trọng hơn).

    • In summer, many people enjoy sleeping out of doors for fresh air. (Vào mùa , nhiều người thích ngủ ngoài trời để hít thở không khí trong lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepover (danh từ): buổi ngủ lại nhà bạn (thường dành cho trẻ em).

    • The kids are having a sleepover at their friend's house. (Bọn trẻ đang buổi ngủ lại tại nhà bạn của chúng.)
  • Sleep-in (danh từ/động từ): ngủ nướng, ngủ dậy muộn.

    • I love a good sleep-in on Sundays. (Tôi thích ngủ nướng vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Camp out: cắm trại ngoài trời (thường lều).

    • They camped out in the backyard for fun. (Họ cắm trại ngoài sân sau để vui chơi.)
  • Stay out: ở ngoài qua đêm (không nhất thiết phải ngủ).

    • Teens often stay out late but may not sleep out. (Thanh thiếu niên thườngngoài khuya nhưng có thể không ngủ ngoài trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep over: ngủ lại nhà người khác (thường trong nhà).

    • Can I sleep over at your place tonight? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn tối nay không?)
  • Sleep in: ngủ dậy muộn hơn bình thường.

    • I slept in until 10 AM on my day off. (Tôi ngủ dậy muộn đến 10 giờ sáng vào ngày nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep on it: suy nghĩ thêm trước khi quyết định.

    • Don't decide now; sleep on it and tell me tomorrow. (Đừng quyết định ngay; hãy suy nghĩ thêm nói với tôi vào ngày mai.)
  • Sleep like a log: ngủ rất ngon.

    • After the long hike, I slept like a log. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi ngủ rất ngon.)